HC
Nhập môn

Bát Quẻ Môn · Cửa Cấn ☶

Toàn Quẻ Kinh

Tàng thư tra cứu — 14 chính tinh, phụ tinh, 12 cung mệnh và 64 quẻ Kinh Dịch.

Tử Vi →

Có phong thái đế vương, diện mạo uy nghiêm, tính cách trung hậu, có tài ứng biến. Người đứng đầu, lãnh đạo bẩm sinh.

Miếu/Vượng tại: Dần, Tỵ, Ngọ, Thân, Thìn, Tuất · Hãm tại: —

Thiên Cơ →

Thông minh, có đầu óc tính toán, mưu lược. Khéo léo trong giao tiếp, hay suy nghĩ nhiều.

Miếu/Vượng tại: Mão, Thìn, Dậu, Tuất, Tỵ, Thân · Hãm tại: Dần, Hợi

Thái Dương →

Tính cách hào phóng, quảng đại, thích giúp đỡ người khác. Nam mệnh có Thái Dương đắc là quý.

Miếu/Vượng tại: Tỵ, Ngọ, Dần, Mão, Thìn · Hãm tại: Tý, Thân, Dậu, Tuất, Hợi

Vũ Khúc →

Tính cách cương quyết, quả đoán, biết kiếm tiền. Thường thành công trong kinh doanh, tài chính.

Miếu/Vượng tại: Sửu, Thìn, Mùi, Tuất, Tý, Dần, Ngọ, Thân · Hãm tại: Tỵ, Hợi

Thiên Đồng →

Tính cách hiền lành, phúc hậu, thích hưởng thụ. Có đời sống tinh thần an lạc.

Miếu/Vượng tại: Dần, Thân, Tý · Hãm tại: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu, Tuất

Liêm Trinh →

Thanh cao, liêm khiết nhưng cũng có tính đào hoa. Có tài năng quản lý, cầm quyền.

Miếu/Vượng tại: Thìn, Tuất, Tý, Dần, Ngọ, Thân · Hãm tại: Mão, Tỵ, Dậu, Hợi

Thiên Phủ →

Đôn hậu, trung hậu, có khả năng tích lũy tài sản. Là kho tàng, giữ của.

Miếu/Vượng tại: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất, Sửu, Mùi · Hãm tại: —

Thái Âm →

Tính cách nhu mì, nhẹ nhàng, tinh tế. Nữ mệnh có Thái Âm đắc là quý.

Miếu/Vượng tại: Dậu, Tuất, Hợi, Tý, Thân · Hãm tại: Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ

Tham Lang →

Đa tài đa nghệ, có sức quyến rũ. Tham vọng cao, hay đam mê.

Miếu/Vượng tại: Sửu, Mùi, Thìn, Tuất · Hãm tại: Tý, Mão, Tỵ, Ngọ, Dậu, Hợi

Cự Môn →

Ăn nói lợi hại, có tài tranh biện. Hay gặp thị phi, miệng lưỡi.

Miếu/Vượng tại: Mão, Dậu, Tý, Dần, Ngọ · Hãm tại: Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất

Thiên Tướng →

Trung thực, hay giúp đỡ người khác. Là người phò tá, trợ thủ đắc lực.

Miếu/Vượng tại: Dần, Thân, Tý, Thìn, Ngọ, Tuất · Hãm tại: Mão, Dậu

Thiên Lương →

Nhân hậu, hay giúp đỡ người, gặp hung hóa cát. Có tuổi thọ cao.

Miếu/Vượng tại: Thìn, Ngọ, Tuất, Tý, Dần, Mão, Thân · Hãm tại: Tỵ, Dậu, Hợi

Thất Sát →

Oai phong, quyết đoán, dũng mãnh. Có tài năng lãnh đạo, quân sự.

Miếu/Vượng tại: Tý, Dần, Ngọ, Thân, Tỵ, Hợi · Hãm tại: Mão, Thìn, Dậu, Tuất

Phá Quân →

Dũng cảm, thích khai phá, đập đổ cái cũ. Cuộc đời nhiều biến động.

Miếu/Vượng tại: Tý, Ngọ, Sửu, Mùi · Hãm tại: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

24 cặp chính tinh đồng cung → Tử Phủ, Tử Phá, Vũ Sát, Liêm Tham, Cơ Nguyệt, Nhật Nguyệt… đóng ở đâu, sáng tối ra sao

Sách nền tảng của tàng thư

Nội dung trong Toàn Quẻ Kinh dựa trên các sách được giới nghiên cứu tử vi Việt Nam coi là chuẩn mực. Chỗ nào các sách nói khác nhau, chúng mình ghi rõ trong trang của sao đó thay vì chọn bừa một phía.

  • «Tử Vi Đẩu Số Tân Biên»

    Vân Đằng Thái Thứ Lang

    Bộ sách nhập môn phổ biến nhất ở Việt Nam, trình bày trọn phép an sao và luận giải 12 cung. Nền chính cho phần luận sao theo cung của tàng thư này.

  • «Tử Vi Hàm Số»

    Nguyễn Phát Lộc

    Cách trình bày mạch lạc, hệ thống hoá bảng độ sáng và cách cục. Dùng đối chiếu với Tân Biên ở những chỗ hai sách khác nhau.

  • «Tử Vi Nghiệm Lý»

    Thiên Lương

    Ghi lại kinh nghiệm nghiệm chứng trên lá số thực tế. Tác giả được xem là người phổ biến lối luận Nam phái ở Việt Nam.

  • «Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư»

    tương truyền Hi Di Trần Đoàn, nhiều bản dịch Việt

    Văn bản gốc kinh điển của môn Tử Vi. Việc Trần Đoàn có thật là tác giả hay không thì giới nghiên cứu hiện đại vẫn còn tranh luận.

  • «Trung Châu Tử Vi»

    Vương Đình Chi (Hồng Kông)

    Đại diện lối Tứ Hoá hiện đại, dùng cho người học chuyên sâu muốn đối chiếu với lối Tam Hợp quen thuộc ở Việt Nam.

  • «Kinh Dịch – Đạo của người quân tử»

    Nguyễn Hiến Lê

    Nền cho phần 64 quẻ, cùng bản «Kinh Dịch» của Ngô Tất Tố.

Năm xuất bản của nhiều cuốn trong danh sách này được các nguồn ghi khác nhau, nên chúng mình không nêu mốc cụ thể. Tử vi là môn truyền qua nhiều đời và nhiều phái — mọi lời luận ở đây mang tính tham khảo.

Nguồn tham khảo
Chính tinh, phụ tinh và 12 cung theo «Tử Vi Đẩu Số Tân Biên» — Vân Đằng Thái Thứ Lang · «Tử Vi Hàm Số» — Nguyễn Phát Lộc. 64 quẻ theo «Kinh Dịch – Đạo của người quân tử» — Nguyễn Hiến Lê · «Kinh Dịch» — Ngô Tất Tố.

Hỏi Đạo Nhân