1. Lập lá số tử vi ☰
Tại trang chủ, nhập danh hiệu, ngày tháng năm sinh (chọn đúng dương hay âm lịch theo giấy tờ), giờ sinh theo 12 canh giờ và giới tính rồi bấm «Lập Lá Số». Giờ sinh là dữ kiện quan trọng nhất — sai giờ là sai cung Mệnh.
Địa bàn 12 cung hiện ra với chính tinh in đậm, phụ tinh phân màu cát (lục) – sát (son) – tứ hóa (vàng), kèm tuổi khởi đại vận (ĐV), chi tiểu hạn (TH) và dấu Tuần/Triệt từng cung. Bấm «Xem Luận Giải» để vào bản luận 5 phần: Tổng quan · 12 Cung · Tứ Hóa · Vận Hạn · Bố Sao. Đường dẫn lá số chia sẻ được — gửi link là người khác xem đúng lá số đó.
2. Tài khoản và lá số của tôi
Bấm «Nhập môn» và đăng nhập một chạm bằng Google — tân thủ được tặng 10 Linh Đan Bảo. Khi đã đăng nhập, mọi lá số bạn lập được tự lưu vào mục «Lá số của tôi» trong trang tài khoản, và hiện lối tắt ngay trang chủ.
3. Linh Đan Bảo và mở khoá
- Miễn phí: địa bàn đầy đủ, luận giải cung Mệnh – Quan Lộc – Phu Thê, vận hạn năm hiện tại.
- 5 LĐB: mở trọn luận giải 12 cung của một lá số — vĩnh viễn.
- 3 LĐB: mở luận giải một năm vận hạn bất kỳ (chọn năm trong tab Vận Hạn).
Nạp thêm tại Nạp Linh Đan — quét VietQR, đan tự vào túi sau vài giây. Xem hướng dẫn thanh toán.
4. Các cửa khác của Bát Quẻ Môn
- ☲ Kinh Dịch Quẻ: tĩnh tâm, nhập câu hỏi (không bắt buộc) rồi gieo — 6 hào hiện dần từ dưới lên, có hào động sẽ kèm quẻ biến.
- ☱ Song Hỉ Hợp Quẻ: nhập ngày giờ sinh hai người để xem điểm tương hợp /100 theo ngũ hành, cung Phu Thê, Tứ Hóa chéo và đào hoa.
- ☵ Thường Niên Quẻ: lịch âm cả tháng, chấm xanh là ngày hoàng đạo; bấm vào ngày để xem can chi, thần trực và 6 giờ hoàng đạo.
- ☶ Toàn Quẻ Kinh · ☴ Cẩm Vi Kinh: tra cứu sao, cung, 64 quẻ và đọc cẩm nang nhập môn.
- ☳ Xa Biển Quẻ · ☷ Nhân Số Quẻ: nhập biển số xe hoặc số sim để luận theo tổng nút, 81 linh số và Mai Hoa Dịch Số.
5. Mẹo nhỏ
Nút «Sáng / Tối» trên góc phải đổi giữa hai giao diện Giấy Dó và Mực Đêm. Mọi trang kết quả đều có nút sao chép liên kết để chia sẻ.