Tuổi Nhâm Ngọ · con Ngựa
Sinh năm 1942 mệnh gì?
Dương Liễu Mộc · hành Mộc
Gỗ cây dương
Tính theo năm âm lịch: sinh từ 15/02/1942 đến 04/02/1943 dương lịch.
Màu hợp và màu kỵ
Mệnh Mộc hợp màu của chính hành Mộc và của hành Thủy (Thủy sinh Mộc): xanh lá, xanh lục; đen, xanh dương, xanh nước biển.
Nên hạn chế màu của hành Kim (Kim khắc Mộc): trắng, bạc, xám, ghi.
Tuổi hợp và tuổi kỵ
- Hợp tuổi Dần (tam hợp): sinh năm 1950, 1962.
- Hợp tuổi Tuất (tam hợp): sinh năm 1946, 1958, 1970.
- Hợp tuổi Mùi (lục hợp): sinh năm 1943, 1955, 1967.
- Kỵ tuổi Tý (lục xung): sinh năm 1948, 1960, 1972.
- Kỵ tuổi Sửu (lục hại): sinh năm 1949, 1961.
Cung mệnh và hướng hợp
Nam 1942: cung Tốn (hành Mộc, Đông tứ mệnh). Hướng tốt: Bắc — Sinh Khí; Nam — Thiên Y; Đông — Diên Niên; Đông Nam — Phục Vị.
Nữ 1942: cung Khôn (hành Thổ, Tây tứ mệnh). Hướng tốt: Đông Bắc — Sinh Khí; Tây — Thiên Y; Tây Bắc — Diên Niên; Tây Nam — Phục Vị.
Sinh Khí hợp làm ăn, Thiên Y hợp sức khỏe, Diên Niên hợp gia đạo, Phục Vị hợp tĩnh tâm, học hành.
Hỏi nhanh đáp gọn
Sinh năm 1942 mệnh gì?
Người sinh năm 1942 (âm lịch) tuổi Nhâm Ngọ, mệnh Dương Liễu Mộc — hành Mộc, nghĩa là "Gỗ cây dương".
Tuổi 1942 mệnh gì, năm nay bao nhiêu tuổi?
Tuổi 1942 (Nhâm Ngọ) mệnh Dương Liễu Mộc. Năm 2026 người sinh năm 1942 tròn 84 tuổi, tuổi mụ 85.
Sinh năm 1942 tuổi con gì?
Tuổi Ngọ (con Ngựa), năm Nhâm Ngọ. Người sinh từ 15/02/1942 đến 04/02/1943 dương lịch mới thuộc tuổi này.
Sinh năm 1942 hợp màu gì?
Hợp màu bản mệnh và màu hành Thủy sinh ra mệnh: xanh lá, xanh lục; đen, xanh dương, xanh nước biển. Nên hạn chế màu hành Kim khắc mệnh: trắng, bạc, xám, ghi.
Sinh năm 1942 hợp tuổi nào?
Hợp tuổi Dần (1950, 1962); Tuất (1946, 1958, 1970); Mùi (1943, 1955, 1967). Kỵ tuổi Tý (1948, 1960, 1972); Sửu (1949, 1961).
Nam sinh năm 1942 hợp hướng nào?
Nam 1942 cung Tốn (Đông tứ mệnh), hướng tốt: Bắc (Sinh Khí), Nam (Thiên Y), Đông (Diên Niên), Đông Nam (Phục Vị).
Nữ sinh năm 1942 hợp hướng nào?
Nữ 1942 cung Khôn (Tây tứ mệnh), hướng tốt: Đông Bắc (Sinh Khí), Tây (Thiên Y), Tây Bắc (Diên Niên), Tây Nam (Phục Vị).
Mệnh theo năm chỉ là lớp ngoài
Lá số tử vi theo ngày giờ sinh cho biết cung Mệnh, chính tinh và vận hạn riêng của bạn.
☰ Lập lá số của tôi