Tuổi Ất Dậu · con Gà
Sinh năm 1945 mệnh gì?
Tuyền Trung Thủy · hành Thủy
Nước trong suối
Tính theo năm âm lịch: sinh từ 13/02/1945 đến 01/02/1946 dương lịch.
Màu hợp và màu kỵ
Mệnh Thủy hợp màu của chính hành Thủy và của hành Kim (Kim sinh Thủy): đen, xanh dương, xanh nước biển; trắng, bạc, xám, ghi.
Nên hạn chế màu của hành Thổ (Thổ khắc Thủy): vàng, nâu đất, be.
Tuổi hợp và tuổi kỵ
- Hợp tuổi Tỵ (tam hợp): sinh năm 1941, 1953, 1965.
- Hợp tuổi Sửu (tam hợp): sinh năm 1949, 1961, 1973.
- Hợp tuổi Thìn (lục hợp): sinh năm 1940, 1952, 1964.
- Kỵ tuổi Mão (lục xung): sinh năm 1951, 1963, 1975.
- Kỵ tuổi Tuất (lục hại): sinh năm 1946, 1958, 1970.
Cung mệnh và hướng hợp
Nam 1945: cung Khảm (hành Thủy, Đông tứ mệnh). Hướng tốt: Đông Nam — Sinh Khí; Đông — Thiên Y; Nam — Diên Niên; Bắc — Phục Vị.
Nữ 1945: cung Cấn (hành Thổ, Tây tứ mệnh). Hướng tốt: Tây Nam — Sinh Khí; Tây Bắc — Thiên Y; Tây — Diên Niên; Đông Bắc — Phục Vị.
Sinh Khí hợp làm ăn, Thiên Y hợp sức khỏe, Diên Niên hợp gia đạo, Phục Vị hợp tĩnh tâm, học hành.
Hỏi nhanh đáp gọn
Sinh năm 1945 mệnh gì?
Người sinh năm 1945 (âm lịch) tuổi Ất Dậu, mệnh Tuyền Trung Thủy — hành Thủy, nghĩa là "Nước trong suối".
Tuổi 1945 mệnh gì, năm nay bao nhiêu tuổi?
Tuổi 1945 (Ất Dậu) mệnh Tuyền Trung Thủy. Năm 2026 người sinh năm 1945 tròn 81 tuổi, tuổi mụ 82.
Sinh năm 1945 tuổi con gì?
Tuổi Dậu (con Gà), năm Ất Dậu. Người sinh từ 13/02/1945 đến 01/02/1946 dương lịch mới thuộc tuổi này.
Sinh năm 1945 hợp màu gì?
Hợp màu bản mệnh và màu hành Kim sinh ra mệnh: đen, xanh dương, xanh nước biển; trắng, bạc, xám, ghi. Nên hạn chế màu hành Thổ khắc mệnh: vàng, nâu đất, be.
Sinh năm 1945 hợp tuổi nào?
Hợp tuổi Tỵ (1941, 1953, 1965); Sửu (1949, 1961, 1973); Thìn (1940, 1952, 1964). Kỵ tuổi Mão (1951, 1963, 1975); Tuất (1946, 1958, 1970).
Nam sinh năm 1945 hợp hướng nào?
Nam 1945 cung Khảm (Đông tứ mệnh), hướng tốt: Đông Nam (Sinh Khí), Đông (Thiên Y), Nam (Diên Niên), Bắc (Phục Vị).
Nữ sinh năm 1945 hợp hướng nào?
Nữ 1945 cung Cấn (Tây tứ mệnh), hướng tốt: Tây Nam (Sinh Khí), Tây Bắc (Thiên Y), Tây (Diên Niên), Đông Bắc (Phục Vị).
Mệnh theo năm chỉ là lớp ngoài
Lá số tử vi theo ngày giờ sinh cho biết cung Mệnh, chính tinh và vận hạn riêng của bạn.
☰ Lập lá số của tôi