Tuổi Giáp Ngọ · con Ngựa
Sinh năm 2014 mệnh gì?
Sa Trung Kim · hành Kim
Vàng trong cát
Tính theo năm âm lịch: sinh từ 31/01/2014 đến 18/02/2015 dương lịch.
Màu hợp và màu kỵ
Mệnh Kim hợp màu của chính hành Kim và của hành Thổ (Thổ sinh Kim): trắng, bạc, xám, ghi; vàng, nâu đất, be.
Nên hạn chế màu của hành Hỏa (Hỏa khắc Kim): đỏ, hồng, cam, tím.
Tuổi hợp và tuổi kỵ
- Hợp tuổi Dần (tam hợp): sinh năm 1986, 1998, 2010, 2022.
- Hợp tuổi Tuất (tam hợp): sinh năm 1994, 2006, 2018.
- Hợp tuổi Mùi (lục hợp): sinh năm 1991, 2003, 2015, 2027.
- Kỵ tuổi Tý (lục xung): sinh năm 1984, 1996, 2008, 2020.
- Kỵ tuổi Sửu (lục hại): sinh năm 1985, 1997, 2009, 2021.
Cung mệnh và hướng hợp
Nam 2014: cung Tốn (hành Mộc, Đông tứ mệnh). Hướng tốt: Bắc — Sinh Khí; Nam — Thiên Y; Đông — Diên Niên; Đông Nam — Phục Vị.
Nữ 2014: cung Khôn (hành Thổ, Tây tứ mệnh). Hướng tốt: Đông Bắc — Sinh Khí; Tây — Thiên Y; Tây Bắc — Diên Niên; Tây Nam — Phục Vị.
Sinh Khí hợp làm ăn, Thiên Y hợp sức khỏe, Diên Niên hợp gia đạo, Phục Vị hợp tĩnh tâm, học hành.
Hỏi nhanh đáp gọn
Sinh năm 2014 mệnh gì?
Người sinh năm 2014 (âm lịch) tuổi Giáp Ngọ, mệnh Sa Trung Kim — hành Kim, nghĩa là "Vàng trong cát".
Tuổi 2014 mệnh gì, năm nay bao nhiêu tuổi?
Tuổi 2014 (Giáp Ngọ) mệnh Sa Trung Kim. Năm 2026 người sinh năm 2014 tròn 12 tuổi, tuổi mụ 13.
Sinh năm 2014 tuổi con gì?
Tuổi Ngọ (con Ngựa), năm Giáp Ngọ. Người sinh từ 31/01/2014 đến 18/02/2015 dương lịch mới thuộc tuổi này.
Sinh năm 2014 hợp màu gì?
Hợp màu bản mệnh và màu hành Thổ sinh ra mệnh: trắng, bạc, xám, ghi; vàng, nâu đất, be. Nên hạn chế màu hành Hỏa khắc mệnh: đỏ, hồng, cam, tím.
Sinh năm 2014 hợp tuổi nào?
Hợp tuổi Dần (1986, 1998, 2010, 2022); Tuất (1994, 2006, 2018); Mùi (1991, 2003, 2015, 2027). Kỵ tuổi Tý (1984, 1996, 2008, 2020); Sửu (1985, 1997, 2009, 2021).
Nam sinh năm 2014 hợp hướng nào?
Nam 2014 cung Tốn (Đông tứ mệnh), hướng tốt: Bắc (Sinh Khí), Nam (Thiên Y), Đông (Diên Niên), Đông Nam (Phục Vị).
Nữ sinh năm 2014 hợp hướng nào?
Nữ 2014 cung Khôn (Tây tứ mệnh), hướng tốt: Đông Bắc (Sinh Khí), Tây (Thiên Y), Tây Bắc (Diên Niên), Tây Nam (Phục Vị).
Mệnh theo năm chỉ là lớp ngoài
Lá số tử vi theo ngày giờ sinh cho biết cung Mệnh, chính tinh và vận hạn riêng của bạn.
☰ Lập lá số của tôi