Tuổi Kỷ Hợi · con Lợn
Sinh năm 2019 mệnh gì?
Bình Địa Mộc · hành Mộc
Gỗ đồng bằng
Tính theo năm âm lịch: sinh từ 05/02/2019 đến 24/01/2020 dương lịch.
Màu hợp và màu kỵ
Mệnh Mộc hợp màu của chính hành Mộc và của hành Thủy (Thủy sinh Mộc): xanh lá, xanh lục; đen, xanh dương, xanh nước biển.
Nên hạn chế màu của hành Kim (Kim khắc Mộc): trắng, bạc, xám, ghi.
Tuổi hợp và tuổi kỵ
- Hợp tuổi Mão (tam hợp): sinh năm 1999, 2011, 2023.
- Hợp tuổi Mùi (tam hợp): sinh năm 1991, 2003, 2015, 2027.
- Hợp tuổi Dần (lục hợp): sinh năm 1998, 2010, 2022.
- Kỵ tuổi Tỵ (lục xung): sinh năm 1989, 2001, 2013, 2025.
- Kỵ tuổi Thân (lục hại): sinh năm 1992, 2004, 2016.
Cung mệnh và hướng hợp
Nam 2019: cung Cấn (hành Thổ, Tây tứ mệnh). Hướng tốt: Tây Nam — Sinh Khí; Tây Bắc — Thiên Y; Tây — Diên Niên; Đông Bắc — Phục Vị.
Nữ 2019: cung Đoài (hành Kim, Tây tứ mệnh). Hướng tốt: Tây Bắc — Sinh Khí; Tây Nam — Thiên Y; Đông Bắc — Diên Niên; Tây — Phục Vị.
Sinh Khí hợp làm ăn, Thiên Y hợp sức khỏe, Diên Niên hợp gia đạo, Phục Vị hợp tĩnh tâm, học hành.
Hỏi nhanh đáp gọn
Sinh năm 2019 mệnh gì?
Người sinh năm 2019 (âm lịch) tuổi Kỷ Hợi, mệnh Bình Địa Mộc — hành Mộc, nghĩa là "Gỗ đồng bằng".
Tuổi 2019 mệnh gì, năm nay bao nhiêu tuổi?
Tuổi 2019 (Kỷ Hợi) mệnh Bình Địa Mộc. Năm 2026 người sinh năm 2019 tròn 7 tuổi, tuổi mụ 8.
Sinh năm 2019 tuổi con gì?
Tuổi Hợi (con Lợn), năm Kỷ Hợi. Người sinh từ 05/02/2019 đến 24/01/2020 dương lịch mới thuộc tuổi này.
Sinh năm 2019 hợp màu gì?
Hợp màu bản mệnh và màu hành Thủy sinh ra mệnh: xanh lá, xanh lục; đen, xanh dương, xanh nước biển. Nên hạn chế màu hành Kim khắc mệnh: trắng, bạc, xám, ghi.
Sinh năm 2019 hợp tuổi nào?
Hợp tuổi Mão (1999, 2011, 2023); Mùi (1991, 2003, 2015, 2027); Dần (1998, 2010, 2022). Kỵ tuổi Tỵ (1989, 2001, 2013, 2025); Thân (1992, 2004, 2016).
Nam sinh năm 2019 hợp hướng nào?
Nam 2019 cung Cấn (Tây tứ mệnh), hướng tốt: Tây Nam (Sinh Khí), Tây Bắc (Thiên Y), Tây (Diên Niên), Đông Bắc (Phục Vị).
Nữ sinh năm 2019 hợp hướng nào?
Nữ 2019 cung Đoài (Tây tứ mệnh), hướng tốt: Tây Bắc (Sinh Khí), Tây Nam (Thiên Y), Đông Bắc (Diên Niên), Tây (Phục Vị).
Mệnh theo năm chỉ là lớp ngoài
Lá số tử vi theo ngày giờ sinh cho biết cung Mệnh, chính tinh và vận hạn riêng của bạn.
☰ Lập lá số của tôi